hầm mộ

  1. caveau; crypte; catacombes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hầm mộ"

hầm mộ
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hầm mộ cổ có niên đại hàng trăm năm.